请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 双职工
释义 双职工
[shuāngzhígōng]
 vợ chồng công nhân viên (hai vợ chồng cùng là công nhân viên chức)。指夫妻二人都参加工作的职工。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 5:20:01