请输入您要查询的越南语单词:
单词
位置
释义
位置
[wèi·zhi]
1. vị trí; chỗ。所在或所占的地方。
大家都按指定的位置坐了下来。
mọi người đều ngồi vào vị trí đã được chỉ định.
2. địa vị; vị trí。地位。
'狂人日记'在中国新文学中占有重要位置。
"Nhật ký người điên" có chỗ đứng quan trọng trong nền văn học mới ở Trung Quốc.
随便看
花饰
花骨朵
花魁
花鸟
花黄
花鼓
花鼓戏
芲
芳
芳名
芳姿
芳年
芳心
芳泽
芳烈
芳菲
芳邻
芳香
芳龄
芴
芷
芸
芸芸
芸芸众生
芸薹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:12:10