请输入您要查询的越南语单词:
单词
花鼓
释义
花鼓
[huāgǔ]
Hoa Cổ (điệu múa dân gian, một nam một nữ, một người gõ thanh la, một người gõ trống cùng múa.)。一种民间舞蹈,一般由男女两人对舞,一人敲小锣,一人打小鼓,边敲打,边歌舞。
随便看
审
审判
审判长
审处
审定
审察
审度
审慎
审批
审时度势
审查
审核
审理
审美
审视
审计
审订
审议
审讯
审读
审问
客
客串
客人
客体
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/21 2:33:28