请输入您要查询的越南语单词:
单词
低空
释义
低空
[dīkōng]
tầng trời thấp。距离地面较近的空间。
低空飞行
máy bay bay dưới tầng thấp.
在低空是暖而湿润的西南气流。
luồng khí Tây Nam ấm lại ẩm ướt ở tầng trời thấp.
随便看
附睾
附笔
附耳
附议
附设
附识
附载
附近
附送
附逆
附骥
附骥尾
际
际涯
际遇
陆
陆军
陆地
陆坡
陆岸
陆晏
陆架
陆桥
陆棚
陆沉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 6:43:43