请输入您要查询的越南语单词:
单词
刮目
释义
刮目
[guāmù]
thay đổi cách nhìn triệt để。指彻底改变眼光。
令人刮目
làm người khác thay đổi cách nhìn
刮目相看
nhìn với cặp mắt khác xưa; lau mắt mà nhìn
随便看
檠
檥
檦
檨
檩
檩子
檩条
檫
檬
檮
檰
没齿不忘
沣
沤
沤肥
沥
沥水
沥沥
沥涝
沥青
沦
沦丧
沦亡
沦没
沦肌浃髓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:40:57