请输入您要查询的越南语单词:
单词
刮目
释义
刮目
[guāmù]
thay đổi cách nhìn triệt để。指彻底改变眼光。
令人刮目
làm người khác thay đổi cách nhìn
刮目相看
nhìn với cặp mắt khác xưa; lau mắt mà nhìn
随便看
挑选
挑逗
挑食
挓
挖
挖墙脚
挖掘
挖方
挖空心思
挖肉补疮
挖苦
挖补
挚
挚友
挚爱
挛
挛缩
挜
挝
挞
挞伐
挟
挟制
挟嫌
挟持
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:22:10