请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 出险
释义 出险
[chūxiǎn]
 1. thoát hiểm; thoát khỏi nguy hiểm。(人)脱离险境。
 他一定有办法保护你出险。
 anh ấy nhất định có cách giúp cậu thoát khỏi nguy hiểm.
 2. xảy ra nguy hiểm; phát sinh biến cố (đê đập, công trình) 。(堤坝等工程)发生危险。
 加固堤坝,防止出险。
 gia cố đê đập, đề phòng xảy ra nguy hiểm.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:55:16