请输入您要查询的越南语单词:
单词
大材小用
释义
大材小用
[dàcáixiǎoyòng]
không biết trọng nhân tài; không biết người biết của; gáo vàng múc nước giếng bùn; dao trâu mổ gà (dùng người tài không đúng chỗ)。大的材料用在小处。多指人事安排上不恰当,屈才。
随便看
理睬
理短
理科
理茬儿
理解
理论
理该
理财
理路
琇
琉
琉璃
琉璃球
琉璃瓦
琎
琏
琐
琐事
琐屑
琐碎
琐细
琖
琚
琛
琢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 16:07:13