请输入您要查询的越南语单词:
单词
打滑
释义
打滑
[dǎhuá]
1. trượt; trơn trợt。指车轮或皮带轮转动时产生的摩擦力达不到要求而空转。
雪天行车要防止打滑。
ngày có tuyết đi xe cần đề phòng trơn trợt.
2. đứng không vững; trượt (do trơn)。地滑站不住,走不稳。
走在冰上两脚直打滑。
đi trên băng hai chân cứ bị trượt mãi.
随便看
舔
舛
舛误
舛错
舜
舞
舞会
舞剧
舞动
舞厅
舞台
舞场
舞女
舞姿
舞客
舞弄
舞弊
舞文弄墨
舞曲
舞榭
舞池
舞艺
舞蹈
舞蹈病
舟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:53:44