请输入您要查询的越南语单词:
单词
异性
释义
异性
[yìxìng]
1. khác giới; khác tính。性别不同的人。
追求异性
theo đuổi người khác giới.
2. tính chất khác nhau。性质不同。
异性的电互相吸引,同性的电互相排斥。
điện khác tính thì hút nhau, điện cùng tính thì đẩy nhau.
随便看
宴饮
宵
宵小
宵旰
宵禁
宵衣旰食
家
家丁
家丑
家世
家业
家严
家主
家乘
家乡
家书
家事
家产
家人
家什
家仇
家伙
家传
家信
家兄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:48:08