请输入您要查询的越南语单词:
单词
异样
释义
异样
[yìyàng]
1. dị dạng; khác nhau; thay đổi。两样;不同。
多年没见了,看不出他有什么异样。
nhiều năm không gặp, thấy anh ấy không có gì thay đổi.
2. đặc biệt; khác thường。不寻常的;特殊。
人们都用异样的眼光打量他。
mọi người đều nhìn anh ấy bằng con mắt kỳ lạ.
随便看
选任
选修
选修科
选区
选取
选录
选手
选拔
选择
选本
选材
选民
选派
选用
选矿
选票
选种
选育
选调
选送
选集
逊
逊色
逋
逋亡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 1:01:49