请输入您要查询的越南语单词:
单词
异样
释义
异样
[yìyàng]
1. dị dạng; khác nhau; thay đổi。两样;不同。
多年没见了,看不出他有什么异样。
nhiều năm không gặp, thấy anh ấy không có gì thay đổi.
2. đặc biệt; khác thường。不寻常的;特殊。
人们都用异样的眼光打量他。
mọi người đều nhìn anh ấy bằng con mắt kỳ lạ.
随便看
劈山
劈手
劈柴
劈胸
劈脸
劈里啪啦
劈面
劐
劓
劘
劙
劚
力
力不从心
力主
头胸部
头脑
头脸
头衔
头角
头路
头里
头重
头重脚轻
头钱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:42:27