请输入您要查询的越南语单词:
单词
梗阻
释义
梗阻
[gěngzǔ]
1. tắc nghẽn; cách trở; ngăn cách。阻塞。
道路梗阻
tắc nghẽn đường giao thông.
山川梗阻
núi sông cách trở; ngăn cách núi sông
2. cản trở; ngăn trở; chặn lại。拦挡。
横加梗阻
ngang ngược hống hách
随便看
阮
阮咸
阱
防
防不胜防
防冻
防凌
防务
防区
防卫
防地
防备
防守
防寒
防尘
防弹
防御
防御工事
防微杜渐
防护
防护堤
防护林
防旱
防暑
防暴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:32:51