请输入您要查询的越南语单词:
单词
梗阻
释义
梗阻
[gěngzǔ]
1. tắc nghẽn; cách trở; ngăn cách。阻塞。
道路梗阻
tắc nghẽn đường giao thông.
山川梗阻
núi sông cách trở; ngăn cách núi sông
2. cản trở; ngăn trở; chặn lại。拦挡。
横加梗阻
ngang ngược hống hách
随便看
绞盘
绞索
绞结
绞缠
绞缢
绞肠痧
绞脑汁
绞脸
绞车
统
统一
统一体
统一战线
统共
统兵
统制
统属
统帅
统战
统摄
统治
统治阶级
统率
统称
统筹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 23:48:04