请输入您要查询的越南语单词:
单词
梗阻
释义
梗阻
[gěngzǔ]
1. tắc nghẽn; cách trở; ngăn cách。阻塞。
道路梗阻
tắc nghẽn đường giao thông.
山川梗阻
núi sông cách trở; ngăn cách núi sông
2. cản trở; ngăn trở; chặn lại。拦挡。
横加梗阻
ngang ngược hống hách
随便看
蝉
蝉联
蝉蜕
蝌
蝌子
蝌蚪
蝎
蝎子
蝎子草
蝎虎
蝓
蝗
蝗灾
蝗莺
蝗虫
蝗蝻
蝘
蝙
蝙蝠
蝙蝠衫
蝜
蝠
蝣
蝤
蝤蛴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 18:50:13