请输入您要查询的越南语单词:
单词
梗阻
释义
梗阻
[gěngzǔ]
1. tắc nghẽn; cách trở; ngăn cách。阻塞。
道路梗阻
tắc nghẽn đường giao thông.
山川梗阻
núi sông cách trở; ngăn cách núi sông
2. cản trở; ngăn trở; chặn lại。拦挡。
横加梗阻
ngang ngược hống hách
随便看
逃难
逄
逅
逆
逆产
逆光
逆境
逆子
逆定理
逆差
逆料
逆旅
逆来顺受
逆水
逆水行舟
逆流
逆温层
逆耳
逆行
逆贼
逆转
逆运算
逆风
选
选举
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:33:40