请输入您要查询的越南语单词:
单词
悠游
释义
悠游
[yōuyóu]
1. lắc lư。从容移动。
小艇在荡漾的春波中悠游。
chiếc thuyền nhỏ lắc lư theo những con sóng mùa xuân.
2. nhàn nhã; thong dong。悠闲。
悠游自在
ung dung tự tại
悠游从容的态度。
thái độ ung dung nhàn nhã.
随便看
干涩
干涸
干渠
干燥
干燥剂
干爽
干犯
干电池
干瘦
干瘪
干眼症
干着急
干瞪眼
愧
愧作
愧恨
愧悔
愧汗
愧疚
愧痛
愧色
愧领
糯稻
糯米
糱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:26:03