请输入您要查询的越南语单词:
单词
悠游
释义
悠游
[yōuyóu]
1. lắc lư。从容移动。
小艇在荡漾的春波中悠游。
chiếc thuyền nhỏ lắc lư theo những con sóng mùa xuân.
2. nhàn nhã; thong dong。悠闲。
悠游自在
ung dung tự tại
悠游从容的态度。
thái độ ung dung nhàn nhã.
随便看
闯祸
闯练
闯荡
闯过
闯进
闰
闰年
闰日
闰月
闱
闱墨
闲
闲书
闲事
闲人
闲居
闲工夫
闲庭
闲心
闲情逸致
闲扯
闲散
闲暇
闲杂
闲气
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:02:40