请输入您要查询的越南语单词:
单词
宏旨
释义
宏旨
[hóngzhǐ]
ý chính; tôn chí; ý nghĩa to lớn; ý nghĩa quan trọng; tôn chỉ quan trọng。大旨;主要的意思。
无关宏旨
chẳng quan hệ gì đến ý chính.
随便看
铺床
铺底
铺张
铺张扬厉
铺户
铺排
铺摊
铺板
铺炕
铺盖
铺盖卷儿
铺砌
铺衬
铺设
铺轨
铺陈
铺面
铺面房
铻
铼
铽
链
链子
链条
链球
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:13:01