请输入您要查询的越南语单词:
单词
官方
释义
官方
[guānfāng]
phía chính phủ; chính thức; nhà nước。政府方面。
官方消息
tin chính thức; tin tức phía chính phủ
官方人士
nhân viên chính phủ; nhân viên nhà nước.
官方评论
bình luận của cơ quan nhà nước.
随便看
敢做敢当
敢当
敢怒而不敢言
敢怕
敢情
敢是
敢死
敢死队
敢自
敢许
散
散乱
散亡
散伙
散会
散体
散光
散兵游勇
散兵线
散剂
散发
散场
散失
散套
散射
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:53:06