请输入您要查询的越南语单词:
单词
官方
释义
官方
[guānfāng]
phía chính phủ; chính thức; nhà nước。政府方面。
官方消息
tin chính thức; tin tức phía chính phủ
官方人士
nhân viên chính phủ; nhân viên nhà nước.
官方评论
bình luận của cơ quan nhà nước.
随便看
垛子
垛草
垝
垞
垟
垠
垡
垡子
垢
垢污
垢泥
垢腻
垣
垤
垦
垦区
垦殖
垦种
垦荒
垧
垩
垫
垫上运动
垫付
垫圈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:16