请输入您要查询的越南语单词:
单词
官气
释义
官气
[guānqì]
tác phong quan liêu; dạng quan cách; quan cách; giống hệt quan cách。官僚作风。
官气十足
rất quan cách; trăm phần trăm tác phong quan lại.
他的官气很重。
anh ấy quan cách lắm.
随便看
距离
跞
跟
跟上
跟人
跟从
跟前
跟包
跟头
跟尾儿
跟屁虫
跟差
跟手
跟斗
跟梢
跟班
跟着
跟脚
跟腱
跟趟儿
跟踪
跟随
跣
跤
跨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 11:00:05