请输入您要查询的越南语单词:
单词
定局
释义
定局
[dìngjú]
1. ngã ngũ; dứt khoát。做最后决定。
事情还没定局,明天还可以再研究。
sự việc còn chưa ngã ngũ, ngày mai sẽ bàn thêm.
2. chắc chắn; tất nhiên; không thể tránh được。确定不移的形势。
今年丰收已成定局。
năm nay được mùa là tất nhiên.
随便看
娇憨
娇柔
娇柔造作
娇气
娇滴滴
娇生惯养
娇痴
娇红
娇纵
娇绿
娇美
娇羞
娇翠
娇艳
娇贵
娇逸
娇黄
娈
娉
娉婷
娌
娑
娑罗树
娑萝双树
娒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:57:59