请输入您要查询的越南语单词:
单词
定局
释义
定局
[dìngjú]
1. ngã ngũ; dứt khoát。做最后决定。
事情还没定局,明天还可以再研究。
sự việc còn chưa ngã ngũ, ngày mai sẽ bàn thêm.
2. chắc chắn; tất nhiên; không thể tránh được。确定不移的形势。
今年丰收已成定局。
năm nay được mùa là tất nhiên.
随便看
潜伏期
潜入
潜力
潜势
潜台词
潜在
潜影
潜心
潜意识
潜望镜
潜水
潜水员
潜水艇
潜水衣
潜泳
潜流
潜热
潜移默化
潜能
潜艇
潜藏
潜血
潜行
潜踪
潜逃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 18:40:26