请输入您要查询的越南语单词:
单词
定格
释义
定格
[dìnggé]
1. dừng hình ảnh (trong phim ảnh)。电影、电视片的活动画面突然停止在某一个画面上,叫做定格。
2. quy cách nhất định; quy cách đã định; quy cách quy định。固定不变的格式;一定的规格。
写小说并无定格
viết tiểu thuyết không nên có một quy cách nhất định.
随便看
炸窝
炸群
炸药
炸雷
点
点交
点兵
点化
点卯
点厾
点发
点号
点名
点名册
点头
点头之交
点头哈腰
点子
点字
点射
点将
点心
点戏
点拨
点播
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:17