请输入您要查询的越南语单词:
单词
变法
释义
变法
[biànfǎ]
动
biến pháp; cải cách chính trị (chỉ làm cuộc cải cách lớn về chế độ pháp lệnh của quốc gia trong lịch sử)。指历史上对国家的法令制度作重大的变革。
变法维新。
biến pháp duy tân
王安石变法,推行新政。
biến pháp Vương An Thạch
随便看
友爱
友谊
友谊赛
友邦
双
双亲
双全
双关
双响
双唇音
双声
双子叶植物
双子座
双季稻
双宾语
双峰驼
双打
双抢
双数
双料
双方
双星
双曲线
杓
杕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:02:32