请输入您要查询的越南语单词:
单词
变法儿
释义
变法儿
[biànfǎr]
tìm cách; thực hiện chính sách mới; nghĩ cách khác; tìm cách khác。想另外的办法。
食堂里总是变法儿把伙食搞得好一些。
nhà ăn luôn tìm cách để thức ăn nấu ngon hơn
只要多动脑筋,不会变不出法儿来。
chỉ cần động não một chút, thì thế nào cũng tìm ra cách khác
随便看
说和
说唱
说唱文学
说嘴
说头儿
说媒
说客
说得来
说情
说教
蚿
蛀
蛀虫
蛀蚀
蛀齿
蛁
蛃
蛃属
蛄
蛆
蛆虫
蛇
蛇根草
蛇纹石
蛇莓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:38:43