请输入您要查询的越南语单词:
单词
家什
释义
家什
[jiā·shi]
口
dụng cụ; đồ dùng; gia cụ; đồ vật trong gia đình。(傢什) 。用具;器物;家具。
食堂里的家什擦得很干净。
những đồ dùng trong nhà ăn được chùi rửa rất sạch.
锣鼓家什打得震天价响。
trống chiêng đánh gõ rền trời.
随便看
鸭黄
鸮
鸯
鸰
鸱
鸱吻
鸱鸮
鸲
鸲鹆
鸳
鸳鸯
鸴
鸵
鸵鸟
鸵鸟政策
鸶
鸷
鸷鸟
鸸
鸹
鸺
鸺鹠
鸻
鸼
鸽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:13:09