请输入您要查询的越南语单词:
单词
家什
释义
家什
[jiā·shi]
口
dụng cụ; đồ dùng; gia cụ; đồ vật trong gia đình。(傢什) 。用具;器物;家具。
食堂里的家什擦得很干净。
những đồ dùng trong nhà ăn được chùi rửa rất sạch.
锣鼓家什打得震天价响。
trống chiêng đánh gõ rền trời.
随便看
农业资本家
农事
农产品
农会
农作物
农具
农协
农历
农场
农夫
农奴
农妇
农学
农家
农庄
农忙
农户
农时
农机
农村
农林
农械
农民
农民协会
农民战争
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:55:16