请输入您要查询的越南语单词:
单词
何曾
释义
何曾
[hécéng]
chưa từng; không hề; chưa hề; chớ hề。用反问的语气表示未曾。
这些年来,他何曾忘记过家乡的一草一木?
mấy năm rồi, nhưng anh ấy không hề quên đi từng gốc cây ngọn cỏ của quê hương?
随便看
嘉林
嘉玩
嘉禾舞
嘉耦
嘉言懿行
嘉许
嘉远
嘉陵江
嘉靖
嘌
嘌呤
嘎
嘎吱
嘎啦
嘎嘎
嘎嘣脆
嘎噔
嘎子
嘎巴
嘎巴儿
嘎渣儿
嘎然
嘎调
嘎那
嘏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:58:28