请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 作俑
释义 作俑
[zuòyǒng]
 làm tượng đất để tuỳ táng (ví với người đề xướng việc làm xấu.)。制造殉葬用的偶像,比喻倡导做不好的事。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/3 23:16:37