请输入您要查询的越南语单词:
单词
着急
释义
着急
[zháojí]
sốt ruột; lo lắng; cuống cuồng。急躁不安。
别着急,有问题商量着解决。
đừng lo lắng, có vấn đề gì thì cùng thương lượng giải quyết.
时间还早,着什么急。
vẫn còn sớm, sốt ruột cái gì.
随便看
灾民
灾祸
灾荒
灾难
灿
灿烂
灿烂夺目
灿然
灿然一新
炀
炁
炅
炆
炉
炉台
炉子
炉料
炉条
炉桥
炉渣
炉火纯青
炉灶
炉瓦
炉箅子
炉膛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 5:12:03