请输入您要查询的越南语单词:
单词
着急
释义
着急
[zháojí]
sốt ruột; lo lắng; cuống cuồng。急躁不安。
别着急,有问题商量着解决。
đừng lo lắng, có vấn đề gì thì cùng thương lượng giải quyết.
时间还早,着什么急。
vẫn còn sớm, sốt ruột cái gì.
随便看
螂
螃
螃蟹
螅
螈
螉
螋
融
融会
融会贯通
融化
融合
融和
融洽
融融
融解
螓
螗
螟
螟害
螟虫
螟蛉
螟蛾
螠
螣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:40:30