请输入您要查询的越南语单词:
单词
着急
释义
着急
[zháojí]
sốt ruột; lo lắng; cuống cuồng。急躁不安。
别着急,有问题商量着解决。
đừng lo lắng, có vấn đề gì thì cùng thương lượng giải quyết.
时间还早,着什么急。
vẫn còn sớm, sốt ruột cái gì.
随便看
床子
床帐
床板
床架
床笫之私
床箦
床罩
床腿
床虱
床铺
庋
序
序列
序幕
序战
序数
序文
序时帐
序曲
序目
序言
序跋
序齿
庐
庐山真面
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:43:36