请输入您要查询的越南语单词:
单词
作证
释义
作证
[zuòzhèng]
1. làm chứng; làm nhân chứng; đưa ra chứng cứ。当证人;提供证据。
2. làm chứng cứ; làm bằng chứng。当证据。
可以作证的材料太少。
Tài liệu có thể làm bằng chứng quá ít.
随便看
所得税
所有
所有制
所有权
所罗门群岛
所谓
所部
所长
扁
扁刷
扁卷螺
扁嘴
扁圆
扁平
扁平足
扁形动物
扁担
扁柏
扁桃
扁桃体
扁桃腺
扁率
扁舟
扁豆
扁钢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/12 13:04:07