请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 家伙
释义 家伙
[jiā·huo]
 1. cái thứ (công cụ hoặc vũ khí)。指工具或武器。
 2. thằng cha; lão (tỏ ý khinh miệt)。指人(轻视或玩笑)。
 你这个家伙真会开玩笑。
 cái lão này cũng biết đùa lắm.
 3. cái con (chỉ súc vật)。指牲畜。
 这家伙真机灵,见了主人就摇尾巴。
 cái con này thật là khôn, vừa thấy chủ là vẫy đuôi ngay.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:01:58