请输入您要查询的越南语单词:
单词
市面
释义
市面
[shìmiàn]
bộ mặt thành phố (công thương nghiệp)。(市面儿)城市工商业活动的一般状况。
市面繁荣。
bộ mặt phồn vinh của thành phố.
市面萧条。
bộ mặt tiêu điều của thành phố.
随便看
潺
潺湲
潺潺
潼
潽
潾
澄
澄净
澄彻
澄明
澄沙
澄浆泥
澄清
澄湛
澄碧
澄空
澄莹
澄静
澈
澈底
澉
澌
澍
澎
澎湃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 12:55:07