请输入您要查询的越南语单词:
单词
市面
释义
市面
[shìmiàn]
bộ mặt thành phố (công thương nghiệp)。(市面儿)城市工商业活动的一般状况。
市面繁荣。
bộ mặt phồn vinh của thành phố.
市面萧条。
bộ mặt tiêu điều của thành phố.
随便看
鳤
鳾
鴂
鴃
鴃舌
鴥
鴪
鴳
鴷
鵎
鵏
鵐
鵙
鵟
鵩
鵶
鵹
鶂
鶆
鶒
鶗
鶯
鶱
鷃
鷃雀
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 11:35:04