请输入您要查询的越南语单词:
单词
间歇
释义
间歇
[jiànxiē]
thỉnh thoảng; cách quãng; ngắt quãng; đứt quãng (động tác, biến hoá)。动作、变化等每隔一定时间停止一会儿。
间歇热。
thỉnh thoảng nóng lên.
心脏病患者常常有间歇脉搏。
người bị bệnh tim thường có hiện tượng mạch đập đứt quãng.
随便看
菓
菔
菖
菖蒲
菘
菘菜
菙
菜
菜农
菜刀
菜单
菜园
菜圃
菜地
菜场
菜子
菜子油
菜市
菜市场
菜枯
菜案
菜油
菜牛
菜瓜
菜畦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:49:35