请输入您要查询的越南语单词:
单词
分享
释义
分享
[fēnxiǎng]
chia nhau hưởng lợi; chia nhau món hời; chia vui; chia đôi; chia nhau。和别人分着享受(欢乐、幸福、好处等)。
晚会中老师也分享着孩子们的欢乐。
thầy cô giáo cùng chia vui với học trò trong buổi dạ hội.
随便看
河谷
河豚
河身
变阻器
变革
变音
变频
叙
叙事
叙事诗
叙利亚
叙别
叙功
叙文
叙旧
叙用
叙言
叙说
叙谈
叙述
叛
叛乱
叛卖
叛变
叛国
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:20:34