请输入您要查询的越南语单词:
单词
安全岛
释义
安全岛
[ānquándǎo]
chỗ đứng tránh; chỗ tránh xe; nơi ẩn náu; nơi trú ẩn; nơi trốn tránh; khu vực nhô lên giữa đường chia giao thông thành hai dòng, để người đi bộ qua đường tránh xe。马路中间供行人穿过时躲避车辆的地方。
随便看
黑亮
黑人
黑体
黑体字
黑信
黑光
黑匣子
黑压压
黑口
黑名册
黑名单
黑咕隆咚
黑土
黑地
黑墨
黑夜
黑天
黑天白日
黑天鹅
黑头
黑子
黑市
黑帮
黑幕
黑店
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:05:08