请输入您要查询的越南语单词:
单词
安全岛
释义
安全岛
[ānquándǎo]
chỗ đứng tránh; chỗ tránh xe; nơi ẩn náu; nơi trú ẩn; nơi trốn tránh; khu vực nhô lên giữa đường chia giao thông thành hai dòng, để người đi bộ qua đường tránh xe。马路中间供行人穿过时躲避车辆的地方。
随便看
囫囵个儿
囫囵吞枣
囫囵觉
园
园丁
园囿
园圃
园地
园子
园林
园田
园艺
囮
囮子
困
困乏
困人
困倦
困兽犹斗
困厄
困境
困守
困惑
困惫
困扰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:03:19