请输入您要查询的越南语单词:
单词
安全岛
释义
安全岛
[ānquándǎo]
chỗ đứng tránh; chỗ tránh xe; nơi ẩn náu; nơi trú ẩn; nơi trốn tránh; khu vực nhô lên giữa đường chia giao thông thành hai dòng, để người đi bộ qua đường tránh xe。马路中间供行人穿过时躲避车辆的地方。
随便看
透析
透气
透汗
透河井
透漏
祭祖
祭衣
祯
祲
祷
祷告
祷念
祷祝
祸
祸不单行
祸乱
祸事
祸从口出
祸从天降
祸因
祸国殃民
祸害
祸富
祸心
祸患
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:15:20