请输入您要查询的越南语单词:
单词
分隔
释义
分隔
[fēngé]
ngăn; ngăn cách; ngăn ra。在中间隔断。
夫妻分隔两地
vợ chồng ngăn cách hai nơi.
垒了一道墙,把一间房子分隔成两间。
xây bức tường ngăn nhà ra làm đôi.
把一间房分隔成两间。
ngăn gian nhà ra làm đôi.
随便看
誊
誊写
誊写版
誊写钢版
誊录
誓
誓师
誓愿
誓死
誓约
誓言
誓词
誖
誾
諐
諓
諔
諠
諴
謇
謋
謌
謏
謟
謦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 3:00:00