请输入您要查询的越南语单词:
单词
切中
释义
切中
[qièzhòng]
đánh trúng (ngôn luận, biện pháp); nhằm trúng (chỗ sai sót)。(言论或办法)正好击中(某种弊病)。
切中要害。
nhắm trúng chỗ trọng yếu.
切中时弊。
nhắm vào những tệ nạn trước mắt.
随便看
全反射
全善
全国
全城
全天候
全始全终
全家
全家福
全局
垿
埂
埂子
埃
埃及
埃塞俄比亚
埆
埇
埋
埋伏
埋头
埋怨
埋汰
埋没
埋葬
埋藏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:20:45