请输入您要查询的越南语单词:
单词
切中
释义
切中
[qièzhòng]
đánh trúng (ngôn luận, biện pháp); nhằm trúng (chỗ sai sót)。(言论或办法)正好击中(某种弊病)。
切中要害。
nhắm trúng chỗ trọng yếu.
切中时弊。
nhắm vào những tệ nạn trước mắt.
随便看
阵脚
阵营
阵雨
阵风
阶
阶下囚
阶层
阶梯
阶段
阶级
阶级性
阶级斗争
阻
阻值
阻击
阻力
阻力点
阻力臂
阻塞
阻尼
阻截
阻扰
阻抗
阻拦
阻挠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:38:43