请输入您要查询的越南语单词:
单词
切中
释义
切中
[qièzhòng]
đánh trúng (ngôn luận, biện pháp); nhằm trúng (chỗ sai sót)。(言论或办法)正好击中(某种弊病)。
切中要害。
nhắm trúng chỗ trọng yếu.
切中时弊。
nhắm vào những tệ nạn trước mắt.
随便看
蜗居
蜗牛
蜘
蜚
蜚声
蜚短流长
蜚蠊
蜚语
蜜
蜜丸子
蜜月
蜜枣
蜜柑
蜜源
蜜腺
蜜色
蜜蜂
蜜饯
蜞
蜡
蜡丸
蜡像
蜡台
蜡床
蜡扦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:32:58