请输入您要查询的越南语单词:
单词
切中
释义
切中
[qièzhòng]
đánh trúng (ngôn luận, biện pháp); nhằm trúng (chỗ sai sót)。(言论或办法)正好击中(某种弊病)。
切中要害。
nhắm trúng chỗ trọng yếu.
切中时弊。
nhắm vào những tệ nạn trước mắt.
随便看
护送
护驾
报
报丧
椸
椹
椽
椽子
椽条
椾
椿
椿庭
椿萱
椿象
楂
楒
楓
楔
楔子
楔形文字
楗
楚
楚剧
楚囚
楚声
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:56:22