请输入您要查询的越南语单词:
单词
星火
释义
星火
[xīnghuǒ]
đốm lửa nhỏ。微小的火。
星火燎原。
đốm lửa nhỏ thiêu cháy cánh đồng; một việc nhỏ nếu không ngăn chặn có thể thành tai hoạ lớn
随便看
鼓乐
鼓书
鼓儿词
鼓凸
鼓动
鼓励
鼓劲
鼓包
鼓吹
鼓噪
鼓外圈
鼓室
鼓师
鼓弄
鼓惑
鼓手
鼓捣
鼓掌
鼓揪
鼓板
鼓楼
鼓槌
鼓气
鼓溜溜
鼓点
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:31:15