请输入您要查询的越南语单词:
单词
鼓动
释义
鼓动
[gǔdòng]
1. quạt; vỗ cánh。扇动。
小鸟鼓动翅膀。
chú chim nhỏ vỗ cánh bay đi.
2. cổ động; khuyến khích; xúi giục; động viên。用语言、文字等激发人们的情绪,使他们行动起来。
宣传鼓动
tuyên truyền cổ động
经他一鼓动,不少人都去学习气功了。
anh ấy vừa cổ động, nhiều người đã đi học khí công.
随便看
不符
不等
不等号
不等式
不管
不管三七二十一
不管不顾
不管部长
不约而同
不织布
不经一事,不长一智
不经之谈
不经意
不结盟
不结盟国家
不结盟运动
不绝如缕
不置
不置可否
不羁
不翼而飞
不...而...
不耐烦
不耻
不耻下问
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:17