请输入您要查询的越南语单词:
单词
春风得意
释义
春风得意
[chūnfēngdéyì]
đường làm quan rộng mở; thăng quan tiến chức thuận lợi (sau khi đỗ tiến sĩ, cưỡi ngựa đi trong mùa xuân, chỉ trong một ngày đã ngắm được toàn cảnh đông kinh Tràng An)。原指考取进士,现在形容心情欢畅,洋洋自得。
随便看
流盼
流矢
流离
流离失所
流程
流窜
流线型
流芳
流苏
流荡
流落
流血
流行
流行歌曲
流行病
流行色
流言
流质
流转
流连
流通
流逝
流速
流量
流金铄石
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:24:11