请输入您要查询的越南语单词:
单词
服装
释义
服装
[fúzhuāng]
trang phục (quần áo, giày mũ)。衣服鞋帽的总称,一般专指衣服。
服装商店
cửa hàng quần áo; cửa hàng may mặc.
服装整齐
quần áo chỉnh tề
民族服装
trang phục dân tộc
随便看
条文
条条框框
条案
条款
条理
条畅
条目
条约
条绒
条规
条贯
条陈
来
来不及
来不得
来世
来临
来书
来事
来人
来人儿
来件
来信
来函
来劲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:06:31