请输入您要查询的越南语单词:
单词
服软
释义
服软
[fúruǎn]
1. chịu thua。伏输。
不在困难前面服软。
không chịu thua trước khó khăn
2. nhận tội; nhận sai; nhận lỗi; thừa nhận。认错。
向老人服个软儿。
nhận lỗi với người già.
他知道是自己错了,可嘴上还不肯服软。
anh ấy biết mình sai, nhưng ngoài miệng vẫn không thừa nhận.
随便看
邮
邮亭
邮件
邮包
邮寄
邮局
邮展
邮差
邮戳
邮政
邮政局
邮政编码
邮汇
驰骋
驰骤
驰鹜
驱
驱使
驱策
驱虫剂
驱车
驱迫
驱逐
驱逐机
驱逐舰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 3:51:15