请输入您要查询的越南语单词:
单词
天才
释义
天才
[tiāncái]
1. thiên tài; tài năng xuất chúng。卓绝的创造力、想像力;突出的聪明智慧。
艺术天才
thiên tài nghệ thuật
2. người có tài。有天才的人。
随便看
簃
簆
簇
簇拥
簇新
簉
簋
簌
簌簌
簏
簏簌
簕
簕竹
簖
簝
簟
簠
簦
簧
簨
簩
簪
簪子
簪缨
簰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:05:27