请输入您要查询的越南语单词:
单词
施政
释义
施政
[shīzhèng]
thi hành biện pháp chính trị; cầm quyền trị nước; công việc nhà nước。施行政治措施。
施政方针。
phương kế chính trị.
随便看
石蜡
石钟乳
石锁
石雕
石青
石首鱼
石鼓文
石龙子
矶
矸
矸子
矸石
矻
矻矻
矼
矽
矽肺
矽钢
矾
矾石
矿
矿业
矿井
矿产
矿区
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:07