请输入您要查询的越南语单词:
单词
招聘
释义
招聘
[zhāopìn]
thông báo tuyển dụng; thông báo tuyển người。用公告的方式聘请。
招聘技术人员。
thông báo tuyển dụng nhân viên kỹ thuật.
随便看
催泪弹
催熟
催生
催眠
催眠曲
催眠术
催肥
催芽
催青
傲
傲岸
傲慢
傲气
傲然
傲视
傲骨
傺
傻
傻乐
傻劲儿
傻呵呵
傻子
傻气
傻瓜
傻眼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:26:49