请输入您要查询的越南语单词:
单词
拜见
释义
拜见
[bàijiàn]
bái kiến; chào; ra mắt; đến chào (phía khách nói) (nay thường dùng trong các buổi gặp gỡ ngoại giao long trọng) 。拜会;会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见.
拜见兄嫂
đến chào anh trai và chị dâu
拜见恩师
bái kiến ân sư
随便看
潜泳
潜流
潜热
潜移默化
潜能
潜艇
潜藏
潜血
潜行
潜踪
潜逃
潝
潞
潟
潟卤
潠
潢
潦
潦倒
潦草
潩
潫
潭
潭府
潮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:49:53