请输入您要查询的越南语单词:
单词
拜见
释义
拜见
[bàijiàn]
bái kiến; chào; ra mắt; đến chào (phía khách nói) (nay thường dùng trong các buổi gặp gỡ ngoại giao long trọng) 。拜会;会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见.
拜见兄嫂
đến chào anh trai và chị dâu
拜见恩师
bái kiến ân sư
随便看
銭
銮
銮舆
銮铃
銮驾
銶
鋆
鋈
鋋
鋕
鋗
鋙
鋜
鋬
鋹
錔
錞
錞于
錡
錣
錤
錾
錾刀
錾子
鍚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:51:00