请输入您要查询的越南语单词:
单词
择不开
释义
择不开
[zhái·bukāi]
1. gỡ không ra; không gỡ ra được。分解不开。
线乱成了一团,怎么也择不开了。
cuộn chỉ rối bời, gỡ cách nào cũng không ra.
2. không thoát được; không dứt ra được。摆脱不开;抽不出身。
一点儿工夫也择不开。
một ít thời gian cũng không tranh thủ được.
随便看
多端
多米尼加
多股
多行不义必自毙
多视角
多角形
多言癖
多谋善断
多谢
多足动物
多足类
多边
多边协定
多边形
多边贸易
多采
多重国籍
多重性
多钱善贾
多闻
多闻阙疑
多难兴邦
多面体
言必有中
言教
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:21:35