请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 侦缉
释义 侦缉
[zhēnjī]
 lùng bắt; truy tìm; điều tra và tìm bắt; rờ-sẹc。侦查缉捕。
 侦缉队
 đội điều tra và truy tìm
 侦缉盗匪
 điều tra và truy bắt bọn trộm cướp.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/14 4:02:43