请输入您要查询的越南语单词:
单词
侧重
释义
侧重
[cèzhòng]
动
thiên về; chú trọng về; nghiêng về; lệch về; nặng về。着重某一方面;偏重。
侧重农业。
thiên về nông nghiệp
这几项工作应有所侧重。
mấy công việc này nên được chú trọng
侧重实践。
thiên về mặt thực tiễn
随便看
揭
揭不开锅
揭发
揭帖
揭幕
揭底
揭开
揭批
揭晓
揭榜
揭盖子
揭短
揭破
揭示
揭穿
揭竿而起
揭老底
揭载
揭锅
揭露
揲
揳
援
援例
援兵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 2:53:41