请输入您要查询的越南语单词:
单词
侧重
释义
侧重
[cèzhòng]
动
thiên về; chú trọng về; nghiêng về; lệch về; nặng về。着重某一方面;偏重。
侧重农业。
thiên về nông nghiệp
这几项工作应有所侧重。
mấy công việc này nên được chú trọng
侧重实践。
thiên về mặt thực tiễn
随便看
姻缘
姽
姿
姿势
姿容
姿态
姿态万方
姿意妄为
姿色
娀
威
威严
威仪
威信
威力
威势
威名
威吓
威士忌
威尔明顿
威廉斯塔德
威慑
威斯康星
威望
威权
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:08:49