请输入您要查询的越南语单词:
单词
旗鼓相当
释义
旗鼓相当
[qígǔxiāngdāng]
lực lượng ngang nhau; sức lực ngang nhau; cờ trống tương đương; ngang sức ngang tài。比喻双方力量不相上下。
这两个足球队旗鼓相当,一定有一场精彩的比赛。
hai đội bóng này có lực lượng ngang nhau, nhất định sẽ có một trận đấu hay.
随便看
浮雕
浮靡
浮面
浯
浴
浴场
浴室
浴巾
浴池
浴盆
浴缸
浴血
浴衣
海
海中捞月
海事
海产
海侵
海关
海兽
海内
海军
海军呢
海况
海北天南
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 17:31:59