请输入您要查询的越南语单词:
单词
口味
释义
口味
[kǒuwèi]
1. hương vị; mùi vị。饮食品的滋味。
这个菜的口味很好。
hương vị của món này rất ngon.
2. khẩu vị; gu (thích một khẩu vị nào đó)。各人对于味道的爱好。
食堂里的菜不对我的口味。
thức ăn ở nhà ăn không hợp gu của tôi.
随便看
生产工具
生产操
生产方式
生产率
生产能力
生产资料
生产过剩
生产队
生人
生俘
生僻
生光
生养
生冷
生凑
生分
生前
生力军
生动
生势
生发
生变
生吞活剥
生员
生命
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:42:06