请输入您要查询的越南语单词:
单词
口味
释义
口味
[kǒuwèi]
1. hương vị; mùi vị。饮食品的滋味。
这个菜的口味很好。
hương vị của món này rất ngon.
2. khẩu vị; gu (thích một khẩu vị nào đó)。各人对于味道的爱好。
食堂里的菜不对我的口味。
thức ăn ở nhà ăn không hợp gu của tôi.
随便看
褛
褝
褟
褡
褡包
褡裢
褥
褥单
褥套
褥子
褥疮
褦
褦襶
褧
褪
褪去
褪套儿
褪色
褫
褫夺
褯
褯子
褰
褴
褴褛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:38:35