请输入您要查询的越南语单词:
单词
飞鸿
释义
飞鸿
[fēihóng]
1. hồng nhạn; chim hồng。指鸿雁。
2. tin nhạn; thư; thư tín。比喻书信。
飞鸿传情
đýa thư tỏ tình; đýa tin nhạn
万里飞鸿
cánh thư ngàn dặm.
随便看
汉民
汉水
汉白玉
汉藏语系
汉语
汉语拼音方案
汉调
汉赋
汊
汊流
汊港
汍
汎
汏
汐
汕
汕头
汕头市
汗
汗孔
汗斑
汗毛
汗水
汗津津
汗流浃背
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:41:02