请输入您要查询的越南语单词:
单词
飞鸿
释义
飞鸿
[fēihóng]
1. hồng nhạn; chim hồng。指鸿雁。
2. tin nhạn; thư; thư tín。比喻书信。
飞鸿传情
đýa thư tỏ tình; đýa tin nhạn
万里飞鸿
cánh thư ngàn dặm.
随便看
欺世盗名
欺侮
欺凌
欺压
欺哄
欺生
欺瞒
欺蒙
欺诈
欺负
欺软怕硬
欺骗
欻
款
款子
款式
款待
款曲
款步
款洽
款留
款识
款项
款额
欿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:51:56