请输入您要查询的越南语单词:
单词
飞鸿
释义
飞鸿
[fēihóng]
1. hồng nhạn; chim hồng。指鸿雁。
2. tin nhạn; thư; thư tín。比喻书信。
飞鸿传情
đýa thư tỏ tình; đýa tin nhạn
万里飞鸿
cánh thư ngàn dặm.
随便看
边防
边防军
边防站
边际
边陲
边音
辻
熟烫
熟睡
熟知
熟石灰
熟石膏
熟稔
熟练
熟能生巧
熟荒
熟菜
熟视无睹
熟识
熟语
熟谙
熟路
熟道
熟铁
熟食
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:49:21