请输入您要查询的越南语单词:
单词
另外
释义
另外
[lìngwài]
ngoài ra; ngoài; việc khác。在说过的之外;此外。
我还要跟你谈另外一件事情。
tôi còn phải nói thêm với anh một chuyện khác.
他家新买了一台拖拉机,另外还买了脱粒机。
nhà anh ấy mới mua được một cái máy cày, ngoài ra còn mua được một cái máy tuốt lúa nữa.
随便看
动脉弓
动脉注射
动脉硬化
动脉粥样硬化
动脑子
动荡
动觉
动议
动词
动身
动轮
动辄
动辄得咎
动量
动问
动静
动魄惊心
助
助产
助产士
助兴
助动词
助听器
助威
助学
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 2:48:04