请输入您要查询的越南语单词:
单词
强大
释义
强大
[qiángdà]
lớn mạnh; mạnh mẽ; hùng mạnh (lực lượng)。(力量)坚强雄厚。
强大的国家。
quốc gia hùng mạnh.
强大的中国人民解放军。
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc hùng mạnh.
革命的力量日益强大。
lực lượng cách mạng ngày một lớn mạnh.
随便看
供应
供应舰
供料
供果
供案
供桌
供气
供求
供求关系
供求率
供状
供献
供电
供称
供稿
供给
供给制
供职
供菜
供认
供词
供过于球
供销
供销合作社
供需
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:16