请输入您要查询的越南语单词:
单词
博得
释义
博得
[bódé]
动
giành được; chiếm được; thu được; được (thu được cảm tình, được sự đồng tình...)。 得到,侧重指得到好感、同情等,用于书面语。
这个电影博得了观众的好评
phim này được khán giả khen hay
随便看
汽
汽化
汽化器
汽化热
汽机
汽水
汽油
汽油机
汽灯
汽碾
汽笛
汽缸
汽船
汽艇
汽车
汽轮机
汽酒
汽锤
汾
汾酒
沁
沁人心脾
沂
沃
沄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:46:05