请输入您要查询的越南语单词:
单词
划一不二
释义
划一不二
[huàyībùèr]
1. một giá; giá cố định; giá không thay đổi; giá bất di bất dịch。不二价;照定价不折不扣。
2. nhất loạt; cứng nhắc; cố định。(做事)一律;刻板。
写文章,可长可短,没有划一不二的公式。
viết văn, có thể dài, có thể ngắn, không có một công thức cố định nào.
随便看
九原
九原可作
九品
九天
九宫
九宫格儿
九州
九归
九斤黄鸡
九死一生
九泉
九流
九流三教
九牛一毛
九牛二虎之力
九重霄
九霄云外
九龙
乞
乞丐
乞哀告怜
乞巧
乞怜
乞援
乞求
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:52:50