请输入您要查询的越南语单词:
单词
划一不二
释义
划一不二
[huàyībùèr]
1. một giá; giá cố định; giá không thay đổi; giá bất di bất dịch。不二价;照定价不折不扣。
2. nhất loạt; cứng nhắc; cố định。(做事)一律;刻板。
写文章,可长可短,没有划一不二的公式。
viết văn, có thể dài, có thể ngắn, không có một công thức cố định nào.
随便看
姞
姣
姤
姥
姥姥
姥爷
姨
姨丈
姨儿
姨太太
姨夫
姨奶奶
姨妈
姨姥姥
姨娘
姨母
姨父
姨表
姬
姬鼠
姮
姱
姹
姹紫嫣红
姻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:38:42